瘋顛 fēng diān · phong điên Hán Việt: phong điên · Pinyin: fēng diān Tổng quan Cấu tạo: 瘋 (phong) + 顛 (điên)Pinyinfēng diānHán Việtphong điênCấu tạo瘋 + 顛 · phong + điên nghĩa thành phần: phong + điên