疲乘 pí chéng · bì thừa Hán Việt: bì thừa · Pinyin: pí chéng Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 乘 (thừa)Pinyinpí chéngHán Việtbì thừaCấu tạo疲 + 乘 · bì + thừa nghĩa thành phần: bì + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疲乏的马。Tân Hoa Tự Điển 1.疲乏的马。