疲人

pí rén bì nhân

Hán Việt: bì nhân · Pinyin: pí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疲困之民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疲困之民。