疲塌

pí ta bì tháp

Hán Việt: bì tháp · Pinyin: pí ta

Tổng quan

biến thể của 疲沓

Cấu tạo: (bì) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 疲沓

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懶散拖延。如:「他辦事疲塌,一事無成。」也作「疲沓」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 疲沓[pi2 ta5]
  • Cihui variant of 疲沓