疲庸

pí yōng bì dong

Hán Việt: bì dong · Pinyin: pí yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庸碌; 平庸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庸碌。 2.平庸。