疲態
bì thái
Hán Việt: bì thái · Pinyin: pí tài
Tổng quan
vẻ mệt mỏi | dấu hiệu mệt mỏi | (ví dụ) sự suy yếu (trong thị trường chứng khoán, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui vẻ mệt mỏi | dấu hiệu mệt mỏi | (ví dụ) sự suy yếu (trong thị trường chứng khoán, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疲乏的样子:他脸上显出一丝~;疲软的势态:金价下滑,黄金市场已显露~。
Eng
- CC-CEDICT fatigued look; signs of weariness|(fig.) weakness (in the stock market etc)
- Cihui fatigued look; signs of weariness/(fig.) weakness (in the stock market etc)