疲斾

pí pèi bì bái

Hán Việt: bì bái · Pinyin: pí pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久挂的旌旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久挂的旌旗。