疲暮 pí mù · bì mộ Hán Việt: bì mộ · Pinyin: pí mù Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 暮 (mộ)Pinyinpí mùHán Việtbì mộCấu tạo疲 + 暮 · bì + mộ nghĩa thành phần: bì + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暮年;衰老。Tân Hoa Tự Điển 1.暮年;衰老。