疲殫

pí dān bì đàn

Hán Việt: bì đàn · Pinyin: pí dān

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (đàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"疲单"; 疲劳到极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疲单"。 2.疲劳到极点。