疲沓
bì đạp
Hán Việt: bì đạp · Pinyin: pí ta
Tổng quan
uể oải | chểnh mảng | cẩu thả
Nghĩa
Việt
- Cihui uể oải | chểnh mảng | cẩu thả
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 松懈拖沓:工作~|作风疲疲沓沓。
Eng
- CC-CEDICT slack|remiss|negligent
- Cihui slack; remiss; negligent