疲滯 bì trệ Hán Việt: bì trệ Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 滯 (trệ)Hán Việtbì trệCấu tạo疲 + 滯 · bì + trệ nghĩa thành phần: bì + trệ Nghĩa EngCihui 疲滯 pízhì v.p. 1. stagnant (of economy/etc.) 2. sluggish; slack