疲痾 pí kē · bì a Hán Việt: bì a · Pinyin: pí kē Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 痾 (a)Pinyinpí kēHán Việtbì aCấu tạo疲 + 痾 · bì + a nghĩa thành phần: bì + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"疲痾"; 病而体弱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疲痾"。 2.病而体弱。