疲瘠 pí jí · bì tích Hán Việt: bì tích · Pinyin: pí jí Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 瘠 (tích)Pinyinpí jíHán Việtbì tíchCấu tạo疲 + 瘠 · bì + tích nghĩa thành phần: bì + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土地不肥沃;贫瘠。Tân Hoa Tự Điển 1.土地不肥沃;贫瘠。