疲睡 pí shuì · bì thụy Hán Việt: bì thụy · Pinyin: pí shuì Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 睡 (thụy)Pinyinpí shuìHán Việtbì thụyCấu tạo疲 + 睡 · bì + thụy nghĩa thành phần: bì + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因疲倦而睡去。Tân Hoa Tự Điển 1.因疲倦而睡去。