疲累
bì luy
Hán Việt: bì luy · Pinyin: pí lèi
Tổng quan
mệt mỏi | kiệt sức
Nghĩa
Việt
- Cihui mệt mỏi | kiệt sức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 疲倦困怠。如:「經過一場家庭變故,他感到身心萬分疲累。」
Eng
- CC-CEDICT tired|exhausted
- Cihui tired; exhausted