疲老

pí lǎo bì lão

Hán Việt: bì lão · Pinyin: pí lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰老; 困倦劳顿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰老。 2.困倦劳顿。