疲蹇 pí jiǎn · bì kiển Hán Việt: bì kiển · Pinyin: pí jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 蹇 (kiển)Pinyinpí jiǎnHán Việtbì kiểnCấu tạo疲 + 蹇 · bì + kiển nghĩa thành phần: bì + kiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰老的跛脚马; 谦言愚钝无能。Tân Hoa Tự Điển 1.衰老的跛脚马。 2.谦言愚钝无能。