疲頓

pí dùn bì đốn

Hán Việt: bì đốn · Pinyin: pí dùn

Tổng quan

mệt mỏi: mệt nhọc/mệt lử

Cấu tạo: (bì) + (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mệt mỏi; mệt nhọc; mệt lử。非常疲乏。
  • Cihui mệt mỏi: mệt nhọc/mệt lử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疲乏勞累。《三國志.卷一九.魏書.任城威王彰傳》:「長史諸將皆以為新涉遠,士馬疲頓,又受節度,不得過代。」

Eng

  • Cihui 疲頓 ídùn s.v. fatigued