疲頓
bì đốn
Hán Việt: bì đốn · Pinyin: pí dùn
Tổng quan
mệt mỏi: mệt nhọc/mệt lử
Nghĩa
Việt
- Cihui mệt mỏi: mệt nhọc/mệt lử
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疲乏劳累。
- Tân Hoa Tự Điển 1.疲乏劳累。
Eng
- Cihui 疲頓 ídùn s.v. fatigued
Hán Việt: bì đốn · Pinyin: pí dùn
mệt mỏi: mệt nhọc/mệt lử