疲饉

pí jǐn bì cận

Hán Việt: bì cận · Pinyin: pí jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疲乏而又饥饿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疲乏而又饥饿。