疳疮

gān chuāngcam sang

Hán Việt: cam sang · Pinyin: gān chuāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即下疳。指性病。

Cấu tạo: 疳 (cam) + 瘡 (sang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạ cam
  • Biên soạn chancre

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即下疳。指性病。

Eng

  • Cihui 疳瘡 ānchuāng n. <med.> chancre
  • Tần suất từ n. <med.> chancre

Từ liên quan

Gần nghĩa

疮口 · 疮疡 · 疮疤 · 疮痂 · 疮痍 · 疮痏 · 疮痕 · 疳積