疳瘡
cam sang
Hán Việt: cam sang · Pinyin: gān chuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即下疳。指性病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即下疳。指性病。
Eng
- Cihui 疳瘡 ānchuāng n. <med.> chancre
Hán Việt: cam sang · Pinyin: gān chuāng