痾禍

kē huò a họa

Hán Việt: a họa · Pinyin: kē huò

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人畜生长畸形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人畜生长畸形。