疴祸 kē huò·a họa Hán Việt: a họa · Pinyin: kē huò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.人畜生长畸形。 Cấu tạo: 痾 (a) + 禍 (họa)Pinyinkē huòHán Việta họaCấu tạo痾 + 禍 · a + họa nghĩa thành phần: a + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.人畜生长畸形。 Từ liên quan Gần nghĩa祸乱 · 祸事 · 祸及 · 祸因 · 祸害 · 祸心 · 祸患 · 祸根