疵下 cī xià·tì hạ Hán Việt: tì hạ · Pinyin: cī xià Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.低劣。 Cấu tạo: 疵 (tì) + 下 (hạ)Pinyincī xiàHán Việttì hạCấu tạo疵 + 下 · tì + hạ nghĩa thành phần: tì + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.低劣。 Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人