疵厲 cī lì · tì lệ Hán Việt: tì lệ · Pinyin: cī lì Tổng quan Cấu tạo: 疵 (tì) + 厲 (lệ)Pinyincī lìHán Việttì lệCấu tạo疵 + 厲 · tì + lệ nghĩa thành phần: tì + lệ