疵吝 cī lìn · tì lận Hán Việt: tì lận · Pinyin: cī lìn Tổng quan Cấu tạo: 疵 (tì) + 吝 (lận)Pinyincī lìnHán Việttì lậnCấu tạo疵 + 吝 · tì + lận nghĩa thành phần: tì + lận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缺点;过失。语本《易.系辞上》"悔吝者﹐言乎其小疵也。"Tân Hoa Tự Điển 1.缺点;过失。语本《易.系辞上》"悔吝者﹐言乎其小疵也。"