疵品 cī pǐn·tì phẩm Hán Việt: tì phẩm · Pinyin: cī pǐn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 有缺点的产品。 Cấu tạo: 疵 (tì) + 品 (phẩm)Pinyincī pǐnHán Việttì phẩmCấu tạo疵 + 品 · tì + phẩm nghĩa thành phần: tì + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有缺点的产品。 Từ liên quan Gần nghĩa品位 · 品保 · 品具 · 品名 · 品味 · 品嚐 · 品学 · 品客