疵品

cī pǐn tì phẩm

Hán Việt: tì phẩm · Pinyin: cī pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有缺点的产品。