疵政

cī zhèng tì chánh

Hán Việt: tì chánh · Pinyin: cī zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非议政事; 有弊病﹑不完善的政令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非议政事。 2.有弊病﹑不完善的政令。