疵污

cī wū tì ô

Hán Việt: tì ô · Pinyin: cī wū

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑕疵和污垢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瑕疵和污垢。