疵點

cī diǎn tì điểm

Hán Việt: tì điểm · Pinyin: cī diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺点﹐毛病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺点﹐毛病。

Eng

  • Cihui 疵點 īdiǎn n. flaw; fault