疵癘 tì lệ Hán Việt: tì lệ Tổng quan Cấu tạo: 疵 (tì) + 癘 (lệ)Hán Việttì lệCấu tạo疵 + 癘 · tì + lệ nghĩa thành phần: tì + lệ Nghĩa EngCihui 疵癘 īlì n. 1. disease 2. disaster; calamity