疵病 cī bìng · tì bệnh Hán Việt: tì bệnh · Pinyin: cī bìng Tổng quan Cấu tạo: 疵 (tì) + 病 (bệnh)Pinyincī bìngHán Việttì bệnhCấu tạo疵 + 病 · tì + bệnh nghĩa thành phần: tì + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缺点;毛病; 非议﹐指出缺点﹑毛病。Tân Hoa Tự Điển 1.缺点;毛病。 2.非议﹐指出缺点﹑毛病。