疵瘕 cī jiǎ · tì hà Hán Việt: tì hà · Pinyin: cī jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 疵 (tì) + 瘕 (hà)Pinyincī jiǎHán Việttì hàCấu tạo疵 + 瘕 · tì + hà nghĩa thành phần: tì + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腹中结块之疾; 指责﹐指摘。Tân Hoa Tự Điển 1.腹中结块之疾。 2.指责﹐指摘。