疵癘 tì lệ Hán Việt: tì lệ Tổng quan Cấu tạo: 疵 (tì) + 癘 (lệ)Hán Việttì lệCấu tạo疵 + 癘 · tì + lệ nghĩa thành phần: tì + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 疾病及災疫。《莊子.逍遙遊》:「其神凝,使物不疵癘,而年穀熟。」晉.范甯〈春秋穀梁傳序〉:「山川為之崩竭,鬼神為之疵癘。」EngCihui 疵癘 īlì n. 1. disease 2. disaster; calamity