疵禮

cī lǐ tì lễ

Hán Việt: tì lễ · Pinyin: cī lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不完善的礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不完善的礼。