疵累 cī lèi · tì luy Hán Việt: tì luy · Pinyin: cī lèi Tổng quan Cấu tạo: 疵 (tì) + 累 (luy)Pinyincī lèiHán Việttì luyCấu tạo疵 + 累 · tì + luy nghĩa thành phần: tì + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文字繁复﹑不简洁之病。Tân Hoa Tự Điển 1.指文字繁复﹑不简洁之病。