疵議 cī yì · tì nghị Hán Việt: tì nghị · Pinyin: cī yì Tổng quan Cấu tạo: 疵 (tì) + 議 (nghị)Pinyincī yìHán Việttì nghịCấu tạo疵 + 議 · tì + nghị nghĩa thành phần: tì + nghị Nghĩa EngCihui 疵議 īyì <wr.> v. criticize; find fault ◆n. criticism