疵議
tì nghị
Hán Việt: tì nghị · Pinyin: cī yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 非议;指责。
- Tân Hoa Tự Điển 1.非议;指责。
Eng
- Cihui 疵議 īyì <wr.> v. criticize; find fault ◆n. criticism
Hán Việt: tì nghị · Pinyin: cī yì