疵謬 cī miù · tì mậu Hán Việt: tì mậu · Pinyin: cī miù Tổng quan Cấu tạo: 疵 (tì) + 謬 (mậu)Pinyincī miùHán Việttì mậuCấu tạo疵 + 謬 · tì + mậu nghĩa thành phần: tì + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 差错;谬误。Tân Hoa Tự Điển 1.差错;谬误。EngCihui 疵謬 īmiù n. falsehood; error; mistake