疵賤

cī jiàn tì tiện

Hán Việt: tì tiện · Pinyin: cī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卑贱; 卑贱的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卑贱。 2.卑贱的人。