疵迹
tì tích
Hán Việt: tì tích
Tổng quan
ết bẩn — Dấu nhơ. Vết xấu. tì tích tì tích ☆Vết bẩn — Dấu nhơ. Vết xấu.
Nghĩa
Việt
- Cihui ết bẩn — Dấu nhơ. Vết xấu. tì tích tì tích ☆Vết bẩn — Dấu nhơ. Vết xấu.
Hán Việt: tì tích
ết bẩn — Dấu nhơ. Vết xấu. tì tích tì tích ☆Vết bẩn — Dấu nhơ. Vết xấu.