疵跡

tì tích

Hán Việt: tì tích

Tổng quan

Vết bẩn — Dấu nhơ. Vết xấu

Cấu tạo: 疵 (tì) + 迹 (tích)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Dấu nhơ. Vết xấu

Từ liên quan

Gần nghĩa

疵汙 · 跡地 · 迹佛 · 迹化 · 迹地 · 迹本 · 迹线 · 迹证