疵面

cī miàn tì diện

Hán Việt: tì diện · Pinyin: cī miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有疵斑的脸。指晋赵孟。善断事。因其脸有疵点﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有疵斑的脸。指晋赵孟。善断事。因其脸有疵点﹐故称。