疹子
chẩn tử
Hán Việt: chẩn tử · Pinyin: zhěn zi
Tổng quan
phát ban
Nghĩa
Việt
- Cihui phát ban
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種症狀。皮膚上出現紅色或白色的斑點。通常因猩紅熱、麻疹、食物中毒、過敏等因素而引起。 2.俗稱麻疹。如:「小孩子出了疹子後,就可以終生免疫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 麻疹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.麻疹。
Eng
- CC-CEDICT rash
- Cihui rash