疹毒

zhěn dú chẩn độc

Hán Việt: chẩn độc · Pinyin: zhěn dú

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾病。