疹病 chẩn bệnh Hán Việt: chẩn bệnh Tổng quan Cấu tạo: 疹 (chẩn) + 病 (bệnh)Hán Việtchẩn bệnhCấu tạo疹 + 病 · chẩn + bệnh nghĩa thành phần: chẩn + bệnh Nghĩa ViệtBiên soạn 疹病 zhěnbìng n. <med.> exanthemEngCihui 疹病 zhěnbìng n. <med.> exanthem Từ liên quan Gần nghĩa疹子 · 病亡 · 病人 · 病休 · 病例 · 病倒 · 病假 · 病免