疼人 téng rén · đông nhân Hán Việt: đông nhân · Pinyin: téng rén Tổng quan Cấu tạo: 疼 (đông) + 人 (nhân)Pinyinténg rénHán Việtđông nhânCấu tạo疼 + 人 · đông + nhân nghĩa thành phần: đông + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ;疼爱别人:丈夫什么都好,就是不大会~;惹人疼爱:小孙子胖乎乎的,看着怪~的。