疼死 téng sǐ·đông tử Hán Việt: đông tử · Pinyin: téng sǐ Tổng quan rất đau Cấu tạo: 疼 (đông) + 死 (tử)Pinyinténg sǐHán Việtđông tửTừ loạiđộngCấu tạo疼 + 死 · đông + tử nghĩa thành phần: đông + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đau đớnEngCihui to really hurt Từ liên quan Gần nghĩa死义 · 死了 · 死于 · 死亡 · 死产 · 死人 · 死仗 · 死伤