疼死 téng sǐ · đông tử Hán Việt: đông tử · Pinyin: téng sǐ Tổng quan rất đau Cấu tạo: 疼 (đông) + 死 (tử)Pinyinténg sǐHán Việtđông tửCấu tạo疼 + 死 · đông + tử nghĩa thành phần: đông + tử Nghĩa ViệtCihui rất đauEngCC-CEDICT to really hurtCihui to really hurt