疼熱
đông nhiệt
Hán Việt: đông nhiệt · Pinyin: téng rè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疼爱;爱护; 亲热;亲爱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.疼爱;爱护。 2.亲热;亲爱。
Eng
- Cihui 疼熱 éngrè v. suffer pain and fever
Hán Việt: đông nhiệt · Pinyin: téng rè