疼熱 téng rè · đông nhiệt Hán Việt: đông nhiệt · Pinyin: téng rè Tổng quan Cấu tạo: 疼 (đông) + 熱 (nhiệt)Pinyinténg rèHán Việtđông nhiệtCấu tạo疼 + 熱 · đông + nhiệt nghĩa thành phần: đông + nhiệt Nghĩa EngCihui 疼熱 éngrè v. suffer pain and fever