疼癢 téng yǎng · đông dưỡng Hán Việt: đông dưỡng · Pinyin: téng yǎng Tổng quan Cấu tạo: 疼 (đông) + 癢 (dưỡng)Pinyinténg yǎngHán Việtđông dưỡngCấu tạo疼 + 癢 · đông + dưỡng nghĩa thành phần: đông + dưỡng