疼顧 téng gù · đông cố Hán Việt: đông cố · Pinyin: téng gù Tổng quan Cấu tạo: 疼 (đông) + 顧 (cố)Pinyinténg gùHán Việtđông cốCấu tạo疼 + 顧 · đông + cố nghĩa thành phần: đông + cố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憐惜照顧。《紅樓夢》第五一回:「誰似奶奶這樣聖明,在上體貼太太,在下又疼顧下人。」